translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ô nhiễm" (1件)
ô nhiễm
play
日本語 汚染
Thành phố bị ô nhiễm không khí nặng.
都市は大気汚染がひどい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ô nhiễm" (5件)
ô nhiễm không khí
play
日本語 大気汚染
Thành phố bị ô nhiễm không khí.
都市は大気汚染がある。
マイ単語
bổ nhiệm
play
日本語 選ぶ、任じる
Anh ta được bổ nhiệm làm giám đốc.
彼は社長に任じられる。
マイ単語
ô nhiễm do các hoạt động giao thông
play
日本語 交通公害
マイ単語
ổ nhiễm khuẩn
日本語 感染巣
Cơ thể đang vật lộn với ổ nhiễm khuẩn Klebsiella kháng thuốc.
体は薬剤耐性クレブシエラ菌の感染巣と格闘していた。
マイ単語
giao nhiệm vụ
日本語 任務を課す
Viện trưởng đã giao nhiệm vụ mới cho các cán bộ.
院長は職員に新しい任務を課しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ô nhiễm" (8件)
Thành phố bị ô nhiễm không khí nặng.
都市は大気汚染がひどい。
Thành phố bị ô nhiễm không khí.
都市は大気汚染がある。
Anh ta được bổ nhiệm làm giám đốc.
彼は社長に任じられる。
Anh ấy được giao nhiệm vụ mới.
彼には新しい任務が割り当てられました。
Cơ thể đang vật lộn với ổ nhiễm khuẩn Klebsiella kháng thuốc.
体は薬剤耐性クレブシエラ菌の感染巣と格闘していた。
Các binh lính đã được huấn luyện kỹ càng cho nhiệm vụ.
兵士たちは任務のために徹底的に訓練されました。
Viện trưởng đã giao nhiệm vụ mới cho các cán bộ.
院長は職員に新しい任務を課しました。
Sau khi bổ nhiệm, ông ấy đã bắt tay ngay vào công việc.
任命後、彼は直ちに仕事に取り掛かりました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)